Từ ngày 3/8/2026, Mỹ chính thức áp dụng vĩnh viễn chương trình đặt cọc visa dành cho công dân của 50 quốc gia khi xin thị thực công tác, du lịch hoặc thăm thân diện B1/B2. Theo quy định mới, người thuộc nhóm chịu ảnh hưởng có thể phải nộp khoản đặt cọc lên đến 20.000 USD, tương đương hơn nửa tỷ đồng, trước khi visa được cấp. Mục tiêu của chính sách là hạn chế tình trạng lưu trú quá thời hạn cho phép và tăng mức độ tuân thủ các điều kiện nhập cảnh vào Mỹ. Đây không phải là khoản phí visa thông thường, mà là tiền bảo đảm có thể được hoàn lại nếu người giữ visa thực hiện đúng các điều kiện của chương trình.
Quy định cuối cùng được Bộ Ngoại giao Mỹ công bố trên Công báo Liên bang và có hiệu lực ngay từ ngày 3/8/2026. Chương trình hiện áp dụng cho visa B-1, B-2 hoặc visa kết hợp B-1/B-2 hãy cùng với Worldwide Path theo dõi thông tin này sau đây.
Mỹ chính thức biến chương trình thí điểm thành chính sách lâu dài
Chương trình đặt cọc visa Mỹ được triển khai thí điểm từ ngày 20/8/2025 nhằm đánh giá khả năng phối hợp quản lý giữa Bộ Ngoại giao, Bộ An ninh Nội địa và Bộ Tài chính Mỹ. Sau gần một năm triển khai, Chính phủ Mỹ cho rằng chương trình đã cung cấp đủ dữ liệu để chứng minh tiền đặt cọc có thể trở thành công cụ kiểm soát tình trạng lưu trú quá hạn.
Vì vậy, từ ngày 3/8/2026, chương trình không còn mang tính thí điểm mà trở thành một chính sách chính thức, không ấn định thời điểm kết thúc. Danh sách quốc gia chịu ảnh hưởng có thể tiếp tục được điều chỉnh theo từng thời kỳ.
Chính sách đặt cọc visa Mỹ là gì?
chính sách đặt cọc visa, hay “visa bond”, là một khoản tiền bảo đảm được yêu cầu đối với một số người xin visa không định cư vào Mỹ.
Khoản tiền này nhằm bảo đảm người được cấp visa:
- Nhập cảnh đúng mục đích đã khai báo;
- Duy trì tình trạng không định cư hợp pháp;
- Không làm việc trái phép;
- Không lưu trú quá thời hạn được cho phép;
- Rời Mỹ đúng quy định.
Điểm cần đặc biệt lưu ý là thời hạn phải rời Mỹ không nhất thiết trùng với ngày hết hạn được in trên visa.
Visa chỉ cho phép người sở hữu đến cửa khẩu Mỹ để xin nhập cảnh. Thời gian người đó được phép ở lại Mỹ do nhân viên Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ – CBP quyết định tại thời điểm nhập cảnh và được thể hiện trên hồ sơ I-94.
Do đó, người giữ visa phải rời Mỹ trước ngày “Admit Until Date” trên I-94, trừ trường hợp được USCIS chấp thuận gia hạn hoặc thay đổi tình trạng hợp pháp.
Mức đặt cọc visa Mỹ mới là bao nhiêu?
Theo quy định chính thức, viên chức lãnh sự có thể ấn định một trong ba mức đặt cọc sau:
- 10.000 USD
- 15.000 USD
- 20.000 USD
Mức tiền cụ thể được xác định dựa trên hồ sơ, hoàn cảnh và đánh giá của viên chức lãnh sự về khả năng người nộp đơn tuân thủ điều kiện visa và rời Mỹ đúng hạn.
So với chương trình thí điểm, chính sách mới đã loại bỏ mức đặt cọc 5.000 USD, đồng thời nâng mức cao nhất từ 15.000 USD lên 20.000 USD.
Việc nộp tiền đặt cọc không đồng nghĩa hồ sơ chắc chắn được chấp thuận nhập cảnh. Người có visa vẫn phải trải qua quá trình kiểm tra của CBP tại cửa khẩu Mỹ.
Chính sách đặt cọc áp dụng cho loại visa nào?
Chương trình hiện chỉ áp dụng đối với các loại visa không định cư sau:
- Visa B-1: dành cho chuyến đi công tác, tham dự hội nghị, gặp gỡ đối tác hoặc thực hiện một số hoạt động kinh doanh ngắn hạn;
- Visa B-2: dành cho du lịch, thăm người thân, nghỉ dưỡng hoặc điều trị y tế;
- Visa B-1/B-2: loại visa kết hợp cho mục đích công tác và du lịch.
Mặc dù luật nhập cư Mỹ có quy định thẩm quyền yêu cầu đặt cọc đối với một số đương đơn visa du học, chương trình được áp dụng từ ngày 3/8/2026 chỉ giới hạn ở nhóm B-1 và B-2.
Visa được cấp theo chương trình đặt cọc có thể có hiệu lực trong khoảng từ 3 đến 12 tháng, với một hoặc nhiều lần nhập cảnh tùy quyết định của cơ quan lãnh sự.

Danh sách 50 quốc gia phải đặt cọc khi xin visa Mỹ
Tính đến ngày 3/8/2026, chương trình đặt cọc visa B1/B2 áp dụng với công dân của 50 quốc gia. Trong số này có 30 nước thuộc châu Phi.
Các quốc gia thuộc châu Phi
- Algeria
- Angola
- Benin
- Botswana
- Burundi
- Cabo Verde
- Cộng hòa Trung Phi
- Bờ Biển Ngà
- Djibouti
- Ethiopia
- Gabon
- Gambia
- Guinea
- Guiné-Bissau
- Lesotho
- Malawi
- Mauritania
- Mauritius
- Mozambique
- Namibia
- Nigeria
- São Tomé và Príncipe
- Senegal
- Seychelles
- Tanzania
- Togo
- Tunisia
- Uganda
- Zambia
- Zimbabwe
Các quốc gia thuộc châu Á
- Bangladesh
- Bhutan
- Campuchia
- Cộng hòa Kyrgyzstan
- Mông Cổ
- Nepal
- Tajikistan
- Turkmenistan
Các quốc gia thuộc khu vực châu Mỹ và Caribe
- Antigua và Barbuda
- Cuba
- Dominica
- Grenada
- Nicaragua
- Venezuela
Các quốc gia thuộc châu Đại Dương
- Fiji
- Papua New Guinea
- Tonga
- Tuvalu
- Vanuatu
Quốc gia thuộc khu vực Kavkaz
- Georgia
Danh sách trên được Bộ Ngoại giao Mỹ công bố theo từng giai đoạn triển khai chương trình. Quốc gia có thể được bổ sung hoặc loại khỏi danh sách dựa trên tỷ lệ lưu trú quá hạn, mức độ chia sẻ dữ liệu, khả năng xác minh danh tính, hồ sơ hình sự và tiêu chuẩn an ninh giấy tờ.

Việt Nam có nằm trong danh sách đặt cọc visa Mỹ không?
Không.
Tính đến ngày 3/8/2026, Việt Nam không nằm trong danh sách 50 quốc gia thuộc chương trình đặt cọc visa B1/B2 của Mỹ. Người sử dụng hộ chiếu Việt Nam hiện không bị yêu cầu nộp khoản đặt cọc 10.000 USD đến 20.000 USD theo chương trình này.
Tuy vậy, danh sách được thiết kế để thay đổi liên tục. Bộ Ngoại giao Mỹ công bố danh sách chính thức tại travel.state.gov và giữ toàn quyền điều chỉnh theo hai chiều:
- Quốc gia được bổ sung phải được thông báo trước ít nhất 15 ngày trước khi chương trình áp dụng với nước đó.
- Quốc gia được đưa ra khỏi danh sách thì việc gỡ tên có hiệu lực ngay lập tức.
Có một lằn ranh miễn trừ tuyệt đối duy nhất: quốc gia thuộc Chương trình Miễn thị thực (Visa Waiver Program) đương nhiên không bị đưa vào diện đặt cọc. Việt Nam không thuộc nhóm này. Bốn tiêu chí để một nước bị xem xét đưa vào chương trình gồm tỷ lệ lưu trú quá hạn cao hoặc tỷ lệ từ chối visa cao, cơ chế chia sẻ thông tin hạn chế, năng lực xác minh danh tính và lý lịch tư pháp chưa đầy đủ, cùng mức độ an toàn của giấy tờ đi lại và giấy tờ hộ tịch.
Người có kế hoạch xin visa Mỹ nên theo dõi thông tin từ Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại Việt Nam và cổng travel.state.gov để nắm thay đổi mới nhất.
Tiền đặt cọc visa có được hoàn lại không?
Có. đặt cọc không phải khoản phí mất trắng, mà là khoản tiền được giữ tạm và hoàn trả cho người đứng tên nộp khi người giữ visa tuân thủ đầy đủ điều kiện. Việc xác nhận tuân thủ dựa trên dữ liệu do hệ thống của Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) ghi nhận, không dựa trên khai báo của người giữ visa.
Khoản đặt cọc được hoàn trong năm trường hợp:
- Visa hết hạn mà người giữ visa chưa từng sang Mỹ, theo ghi nhận của hệ thống DHS.
- Visa hết hạn, người giữ visa không còn ở Mỹ, đã rời đi qua sân bay thương mại và tuân thủ mọi điều kiện của visa.
- Người giữ visa rời Mỹ đúng hạn qua sân bay thương mại trong trường hợp visa hết hiệu lực ngay trong thời gian lưu trú hợp pháp, và đã tuân thủ mọi điều kiện của visa.
- Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) xác định người đó không đủ điều kiện nhập cảnh và hủy visa ngay tại cửa khẩu.
- Người giữ visa được chấp thuận gia hạn lưu trú hoặc chuyển đổi tình trạng, sau đó rời Mỹ qua sân bay thương mại trước ngày hết hạn mới và tuân thủ mọi điều kiện của tình trạng đang giữ.
Ba điều kiện đi kèm cần lưu ý ở mọi trường hợp trên: phải rời Mỹ qua sân bay thương mại, phải tuân thủ toàn bộ điều kiện của visa bao gồm không làm việc trái phép, và việc rời đi phải được hệ thống DHS ghi nhận.
Ngoài ra, người giữ visa chưa sang Mỹ có thể chủ động xin hủy khoản đặt cọc trước khi visa hết hạn bằng cách đặt lịch hẹn với cơ quan lãnh sự ở nước ngoài. Viên chức lãnh sự chỉ chấp thuận sau khi xác minh người đó thực sự chưa nhập cảnh, và phải hủy visa vật lý trước khi hoàn tiền.

Về cơ chế hoàn tiền:
- Tiền được hoàn bằng USD về đúng phương thức thanh toán ban đầu, trừ khi hệ thống có hướng dẫn khác.
- Khoản đặt cọc không phát sinh lãi trong toàn bộ thời gian cơ quan Mỹ giữ tiền.
- Người đứng tên nộp chịu trách nhiệm bảo đảm phương thức thanh toán ban đầu vẫn có thể nhận lại tiền. Thẻ hết hạn hoặc tài khoản đã đóng là rủi ro thuộc về người nộp.
- Người nộp tự chịu phí chuyển tiền, phí ngân hàng và chênh lệch tỷ giá.
- Khoản hoàn trả có thể bị khấu trừ hoặc cưỡng chế thu qua Treasury Offset Program (TOP) hoặc các cơ chế khác, nếu người đứng tên nộp đang có nợ quá hạn với cơ quan liên bang hoặc tiểu bang Mỹ.
- Người giữ visa cũng nhận được Thông báo hủy bảo lãnh di trú (Immigration Bond Cancelation Notice) xác nhận đã tuân thủ điều kiện.
| Một điểm quy định chưa ấn định
Văn bản không nêu thời hạn cụ thể để hoàn tiền, tính từ khi người giữ visa rời Mỹ đến khi tiền về tài khoản. Vì vậy, khoản 10.000 USD đến 20.000 USD nên được xem là vốn bị đóng băng trong một khoảng thời gian chưa xác định, không phải khoản tạm ứng ngắn hạn. |
Trường hợp nào bị mất toàn bộ tiền đặt cọc?
Toàn bộ khoản đặt cọc bị tịch thu khi có vi phạm mang tính thực chất đối với các điều kiện đã cam kết. Năm nhóm hành vi được liệt kê trực tiếp trong quy định:
- Ở lại Mỹ sau ngày kết thúc thời gian lưu trú được cấp.
- Nộp trễ đơn xin chuyển đổi tình trạng theo Mục 248 của Đạo luật Di trú và Quốc tịch Mỹ (INA).
- Nộp trễ đơn xin gia hạn lưu trú theo 8 CFR 214.1.
- Không rời Mỹ trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn xin gia hạn hoặc chuyển đổi tình trạng nộp đúng hạn bị từ chối.
- Nộp mẫu I-589 xin tị nạn hoặc bất kỳ hình thức bảo vệ nhân đạo nào khác trên mẫu này.
- Bên cạnh đó, vi phạm nghiêm trọng bất kỳ điều kiện nào của tình trạng lưu trú, trong đó có việc làm việc không được phép, cũng dẫn tới mất khoản đặt cọc.
Quy trình xử lý diễn ra theo hai lớp: hệ thống rà soát tự động phát hiện dấu hiệu không tuân thủ, sau đó hồ sơ được chuyển sang Bộ An ninh Nội địa Mỹ để ra quyết định cuối cùng và thông báo bằng văn bản cho người đứng tên nộp. Người này có quyền khiếu nại theo hướng dẫn tại 8 CFR 103.3 và trên biểu mẫu kèm theo.
| Chi tiết cần đọc kỹ nhất trong toàn bộ quy định
Nộp đơn gia hạn lưu trú hoặc chuyển đổi tình trạng ĐÚNG HẠN không bị coi là vi phạm điều kiện đặt cọc. Nhưng Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) có thể xem sự tồn tại của khoản đặt cọc như một yếu tố bất lợi khi cân nhắc chấp thuận chính đơn đó. Nói cách khác, khoản cọc không chỉ là tiền. Nó đi theo hồ sơ như một dấu vết ảnh hưởng tới các quyết định sau này. |
Người nộp đơn thanh toán tiền đặt cọc như thế nào?
Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất: khoản đặt cọc chỉ được nộp SAU KHI có thông báo trực tiếp từ viên chức lãnh sự. Đây không phải khuyến nghị thận trọng, mà là yêu cầu ghi trong chính văn bản pháp quy. Mọi lời mời chào nộp tiền trước khi phỏng vấn, hoặc qua một đường dẫn không do cơ quan lãnh sự cung cấp, đều cần bị xem là dấu hiệu lừa đảo.
Quy trình chính thức gồm các bước:
- Nộp hồ sơ, đóng phí xét đơn thông thường và tham dự phỏng vấn visa B1/B2 như mọi đương đơn khác.
- Viên chức lãnh sự xác định đương đơn đủ điều kiện cấp visa nhưng thuộc diện phải đặt cọc, và ấn định mức 10.000 USD, 15.000 USD hoặc 20.000 USD.
- Viên chức lãnh sự từ chối visa theo Mục 221(g) của INA để cung cấp thông tin về việc nộp đặt cọc. Đây là bước thủ tục, không phải kết luận cuối cùng. Quyết định này được khắc phục khi khoản đặt cọc được nộp đủ.
- Đương đơn nhận thông báo bằng văn bản hoặc điện tử kèm đường dẫn tới nền tảng thanh toán do Bộ Tài chính Mỹ vận hành, đồng thời nộp biểu mẫu I-352B của Bộ An ninh Nội địa Mỹ qua chính đường dẫn đó.
- Thanh toán toàn bộ khoản đặt cọc bằng USD theo hình thức điện tử. Tùy quốc gia, các phương thức có thể gồm chuyển khoản nội địa, chuyển khoản quốc tế, ví điện tử, thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ. Đương đơn nhận mã xác nhận thanh toán riêng.
- Hệ thống ghi nhận tiền về, việc này có thể mất vài ngày làm việc tùy phương thức, sau đó cơ quan lãnh sự tiếp tục xử lý và cấp visa.
Vài lưu ý về chi phí và trách nhiệm:
- Tiền được giữ tại một định chế tài chính Mỹ đóng vai trò đại lý của chính phủ.
- Người thanh toán bằng thẻ chịu thêm phí xử lý thẻ do các công ty thanh toán ấn định.
- Luật của một số nước có thể giới hạn phương thức hoặc hạn mức giao dịch. Trách nhiệm bảo đảm thanh toán đủ thuộc hoàn toàn về đương đơn.
- Khoản đặt cọc có thể do chính đương đơn hoặc bên thứ ba như người thân, bạn bè, đối tác kinh doanh nộp thay. Người đứng tên nộp là người nhận lại tiền hoàn, và cũng là người nhận thông báo nếu khoản đặt cọc bị xác định vi phạm.
Người đã nộp đặt cọc phải nhập cảnh và xuất cảnh ở đâu?
Người được cấp visa theo chương trình đặt cọc phải nhập cảnh và rời Mỹ qua đường hàng không thương mại. Hai loại cửa khẩu được chấp nhận:
- Sân bay thương mại tại Mỹ.
- Địa điểm tiền kiểm của CBP (CBP Preclearance) đặt ở nước ngoài.
Cửa khẩu đường bộ và đường biển bị loại trừ. Vì quy định chỉ công nhận sân bay thương mại, các hình thức bay ngoài hàng không thương mại cũng không đáp ứng điều kiện này.
Có một ngoại lệ mang giá trị thực tiễn: sau lần nhập cảnh đầu tiên, người giữ visa vẫn được di chuyển sang lãnh thổ tiếp giáp như Canada hoặc Mexico và quay lại Mỹ theo cơ chế tự động gia hạn giá trị visa quy định tại 22 CFR 41.122(d). Điều bắt buộc là lần rời Mỹ cuối cùng phải diễn ra tại một sân bay thương mại.
Trên visa có ghi chú riêng để nhân viên CBP tại cửa khẩu nhận biết đương đơn đã nộp đặt cọc. Visa cấp theo chương trình cũng có hiệu lực ngắn hơn thông lệ: ba tháng một lần nhập cảnh, ba tháng nhiều lần nhập cảnh, hoặc tối đa 12 tháng nhiều lần nhập cảnh, tùy nguyên tắc đối đẳng giữa hai nước.
Ràng buộc cửa khẩu này tồn tại vì một lý do kỹ thuật: hệ thống dữ liệu xuất nhập cảnh của Bộ An ninh Nội địa Mỹ ghi nhận chính xác thời điểm rời đi thông qua dữ liệu hàng không, và đó là căn cứ duy nhất để hoàn tiền.
Vì sao Mỹ áp dụng vĩnh viễn chương trình đặt cọc visa?
Lập luận của Bộ Ngoại giao Mỹ dựa trên dữ liệu giai đoạn thí điểm, chạy từ ngày 20/8/2025 đến ngày 5/8/2026.
- Theo Báo cáo Entry/Exit Overstay năm tài khóa 2024 của Bộ An ninh Nội địa Mỹ, có 45.488 trường hợp lưu trú quá hạn đến từ 50 quốc gia sau này thuộc chương trình.
- Trong 10 tháng đầu thí điểm, số trường hợp quá hạn ở nhóm này giảm xuống dưới 50.
- Khoảng 20.000 hồ sơ được xác định thuộc diện phải đặt cọc, cao gấp mười lần con số 2.000 mà Bộ Ngoại giao Mỹ dự kiến ban đầu.
- Gần một nửa số đương đơn thuộc diện đã chọn không nộp tiền, tức là tự rút khỏi quy trình. Tổng số tiền cọc công chúng đã nộp vào khoảng 115 triệu USD.
- Số visa B1/B2 cấp cho công dân các nước thuộc chương trình giảm 83% tính đến tháng 7/2026 so với cùng kỳ năm trước.
Mức trần cũng được neo vào một con số cụ thể: chi phí thực thi di trú trọn vòng đời, được Bộ An ninh Nội địa Mỹ tính khoảng 18.042 USD cho mỗi trường hợp phải trục xuất trong năm tài khóa 2024.
Đáng chú ý, Bộ Ngoại giao Mỹ nói thẳng trong văn bản rằng họ kỳ vọng quy định vĩnh viễn sẽ tiếp tục kéo giảm nhu cầu xin visa B1/B2 từ các quốc gia thuộc diện áp dụng. Việc số hồ sơ giảm mạnh không được trình bày như tác dụng phụ, mà như một kết quả mong muốn.
Chính sách mới có thể tạo ra những tác động nào?
Về phía chính phủ Mỹ, khoản đặt cọc được định vị như một công cụ ngoại giao chứ không đơn thuần là biện pháp hành chính. Văn bản mô tả chương trình là cách gây sức ép để các nước liên quan cải thiện chia sẻ dữ liệu, xác minh danh tính, sàng lọc và an ninh giấy tờ, đồng thời giảm tình trạng công dân của họ lưu trú quá hạn tại Mỹ.
Về phía người xin visa, các tổ chức bảo vệ quyền nhập cư cho rằng mức đặt cọc tới 20.000 USD tạo rào cản tài chính bất tương xứng với người có nhu cầu du lịch, thăm thân hoặc công tác hợp pháp, đặc biệt tại các quốc gia thu nhập thấp.
Ngay cả khi tiền được hoàn lại đầy đủ, ba loại chi phí vẫn phát sinh và không được hoàn:
- Chi phí cơ hội của khoản vốn bị đóng băng trong thời gian không xác định, đặc biệt khi khoản đặt cọc không phát sinh lãi.
- Phí ngân hàng, phí xử lý thẻ và chênh lệch tỷ giá ở cả chiều nộp lẫn chiều nhận.
- Rủi ro mất trắng nếu xảy ra một vi phạm mà người giữ visa không lường trước, chẳng hạn nộp trễ đơn gia hạn.
Thêm vào đó, mức trần 20.000 USD không cố định vĩnh viễn. Từ ngày 1/10/2027 và định kỳ bảy năm một lần, con số này tự động điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng CPI-U và làm tròn lên bội số 1.000 USD.
Những câu hỏi thường gặp về đặt cọc visa Mỹ
Nộp 20.000 USD có chắc chắn được cấp visa Mỹ không?
Không. Tiền đặt cọc chỉ là một điều kiện bổ sung đối với hồ sơ thuộc diện áp dụng. Việc nộp tiền không bảo đảm visa sẽ được cấp và cũng không bảo đảm người đó được phép nhập cảnh vào Mỹ.
Tất cả người thuộc 50 quốc gia đều phải nộp 20.000 USD?
Không phải tất cả đều mặc định nộp mức cao nhất. Viên chức lãnh sự sẽ quyết định một trong ba mức 10.000 USD, 15.000 USD hoặc 20.000 USD dựa trên từng hồ sơ.
Tiền đặt cọc có được trả bằng tiền Việt Nam không?
Không. Khoản đặt cọc phải được thanh toán bằng USD. Người nộp tiền tự chịu chi phí chuyển đổi ngoại tệ, phí ngân hàng hoặc phí xử lý thẻ nếu có.
Tiền đặt cọc có được tính lãi không?
Không. Chính phủ Mỹ không trả lãi đối với khoản tiền đặt cọc trong thời gian khoản tiền được quản lý.
Người thân tại Mỹ có thể nộp tiền thay không?
Có. Một người thân, bạn bè hoặc đối tác có thể thanh toán thay. Tuy nhiên, thông tin người đứng tên nghĩa vụ đặt cọc phải khớp với người thực hiện thanh toán và đây cũng là người nhận lại tiền khi khoản đặt cọc được hoàn.
Chính sách có áp dụng với visa du học F-1 không?
Chương trình có hiệu lực từ ngày 3/8/2026 hiện chỉ áp dụng với visa B-1, B-2 và B-1/B-2, không áp dụng với visa du học F-1.
Người xin visa Mỹ cần lưu ý gì?
Chính sách đặt cọc visa lên đến 20.000 USD cho thấy Mỹ đang tăng cường giám sát tình trạng lưu trú quá hạn và việc tuân thủ điều kiện của visa không định cư.
Người có kế hoạch xin visa B1/B2 nên:
- Kiểm tra quốc tịch của mình có thuộc danh sách đặt cọc hay không;
- Không chuyển tiền trước khi nhận hướng dẫn chính thức từ viên chức lãnh sự;
- Chỉ thanh toán qua nền tảng do Chính phủ Mỹ chỉ định;
- Lưu giữ đầy đủ chứng từ và mã xác nhận thanh toán;
- Kiểm tra ngày hết hạn lưu trú trên I-94 sau khi nhập cảnh;
- Rời Mỹ đúng thời hạn và bằng cửa khẩu hàng không thương mại;
- Theo dõi các thay đổi mới nhất vì danh sách quốc gia có thể được cập nhật.
Kết luận
Từ ngày 3/8/2026, Mỹ chính thức áp dụng vĩnh viễn chương trình đặt cọc visa B1/B2 dành cho công dân 50 quốc gia, với ba mức 10.000 USD, 15.000 USD và tối đa 20.000 USD. Khoản tiền này có thể được hoàn lại nếu người giữ visa tuân thủ đầy đủ điều kiện nhập cảnh và rời Mỹ đúng thời hạn. Ngược lại, việc lưu trú quá hạn hoặc vi phạm điều kiện visa có thể khiến toàn bộ khoản đặt cọc bị tịch thu.
Hiện Việt Nam chưa nằm trong danh sách các quốc gia chịu ảnh hưởng. Tuy nhiên, người có kế hoạch xin visa Mỹ vẫn cần thường xuyên kiểm tra thông báo từ cơ quan ngoại giao Mỹ, bởi danh sách quốc gia và quy trình thực hiện có thể tiếp tục được điều chỉnh.



