Bản Tin Thị Thực Visa Bulletin Tháng 08/2026

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã công bố Visa Bulletin tháng 8/2026, cập nhật tình trạng phân bổ visa định cư Mỹ theo hai nhóm chính:

  • Family-Sponsored Preferences: Các diện bảo lãnh gia đình.
  • Employment-Based Preferences: Các diện định cư dựa trên việc làm và đầu tư.

So với tháng 7/2026, lịch chiếu khán tháng 8 ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực đối với hồ sơ thuộc Việt Nam. Nổi bật nhất là diện F2A tăng gần 19 tháng, F1 tăng hơn 10 tháng, F4 tăng 8 tháng tại Bảng A. Ở nhóm việc làm, EB-3 và EB-4 tiếp tục tiến thêm khoảng một tháng, trong khi EB-1, EB-2 và toàn bộ các nhóm EB-5 vẫn giữ trạng thái Current.

Việt Nam không có cột riêng trong Visa Bulletin. Vì vậy, hồ sơ của người sinh tại Việt Nam được đối chiếu theo hệ thống cột bên dưới.

Bảng A (FINAL ACTION DATES) diện gia đình tháng 8/2026

Diện bảo lãnh Việt Nam và các nước không có cột riêng Trung Quốc Ấn Độ Mexico Philippines
F1 15/12/2018 15/12/2018 15/12/2018 01/12/2007 01/05/2013
F2A 22/07/2026 22/07/2026 22/07/2026 22/07/2025 22/07/2026
F2B 01/01/2018 01/01/2018 01/01/2018 15/02/2009 01/06/2013
F3 15/05/2012 15/05/2012 15/05/2012 01/07/2001 22/02/2006
F4 01/09/2009 01/09/2009 01/11/2006 08/04/2001 01/08/2007

So sánh Bảng A diện gia đình giữa tháng 7 và tháng 8/2026

Diện Tháng 7/2026 Tháng 8/2026 Mức dịch chuyển
F1 01/02/2018 15/12/2018 Tăng 317 ngày, khoảng 10 tháng 14 ngày
F2A 01/01/2025 22/07/2026 Tăng 567 ngày, khoảng 18 tháng 21 ngày
F2B 22/11/2017 01/01/2018 Tăng 40 ngày
F3 15/04/2012 15/05/2012 Tăng 1 tháng
F4 01/01/2009 01/09/2009 Tăng 8 tháng

F2A tăng gần 19 tháng – thay đổi nổi bật nhất

Final Action Date của F2A tăng từ ngày 01/01/2025 trong tháng 7 lên ngày 22/07/2026 trong tháng 8.

Như vậy, diện F2A đã tiến thêm: 567 ngày, tương đương khoảng 18 tháng 21 ngày, đây là bước tăng lớn nhất trong các diện bảo lãnh gia đình tháng này.

Đối với hồ sơ Việt Nam, những đương đơn F2A có ngày ưu tiên trước ngày 22/07/2026 có thể đủ điều kiện được xem xét cấp visa trong tháng 8, nếu hồ sơ đã hoàn tất và visa vẫn còn khả dụng.

Tuy nhiên, cần lưu ý cách phân bổ visa F2A trong tháng 8:

  • Visa F2A được miễn hạn mức theo quốc gia dành cho hồ sơ có ngày ưu tiên trước 22/07/2025.
  • Visa F2A chịu hạn mức theo quốc gia dành cho các nước ngoài Mexico được áp dụng với ngày ưu tiên từ 22/07/2025 đến trước 22/07/2026.
  • Visa F2A dành cho Mexico đều thuộc nhóm được miễn hạn mức theo quốc gia.

Việc Final Action Date tiến sát thời điểm hiện tại là tín hiệu rất tích cực đối với vợ, chồng và con nhỏ của thường trú nhân Mỹ.

F1 tăng hơn 10 tháng

Diện F1 tăng từ ngày 01/02/2018 lên ngày 15/12/2018.

Mức dịch chuyển cụ thể là: 317 ngày, tương đương khoảng 10 tháng 14 ngày, đây là bước tiến đáng kể đối với con chưa kết hôn của công dân Mỹ. Những hồ sơ có ngày ưu tiên trước ngày 15/12/2018 có thể đủ điều kiện được xem xét cấp visa trong tháng 8.

F4 tăng 8 tháng

Final Action Date của diện F4 tăng từ ngày 01/01/2009 lên ngày 01/09/2009.

Mức tăng là: 8 tháng, mặc dù F4 vẫn là một trong những diện có thời gian chờ dài nhất, bước tăng 8 tháng trong một kỳ Visa Bulletin là tín hiệu đáng chú ý đối với hồ sơ bảo lãnh anh, chị, em của công dân Mỹ.

F3 tiến thêm một tháng

Diện F3 tăng từ ngày 15/04/2012 lên ngày 15/05/2012, tương đương một tháng.

Những hồ sơ bảo lãnh con đã kết hôn của công dân Mỹ có ngày ưu tiên trước ngày 15/05/2012 có thể đủ điều kiện được xem xét cấp visa trong tháng 8.

F2B tăng 40 ngày

F2B tăng từ ngày 22/11/2017 lên ngày 01/01/2018.

Mức dịch chuyển là: 40 ngày, so với F1, F2A và F4, bước tăng của F2B khiêm tốn hơn nhưng vẫn cho thấy tiến triển tích cực, không xuất hiện tình trạng đứng yên hoặc lùi ngày.

Bảng B (DATES FOR FILING) diện gia đình tháng 8/2026

Diện bảo lãnh Việt Nam và các nước không có cột riêng Trung Quốc Ấn Độ Mexico Philippines
F1 15/06/2019 15/06/2019 15/06/2019 01/12/2008 22/04/2015
F2A C C C C C
F2B 01/01/2019 01/01/2019 01/01/2019 15/05/2010 01/10/2013
F3 01/03/2013 01/03/2013 01/03/2013 15/07/2001 08/08/2006
F4 22/06/2010 22/06/2010 15/12/2006 30/04/2001 22/03/2008

So sánh Bảng B diện gia đình giữa tháng 7 và tháng 8/2026

Diện Tháng 7/2026 Tháng 8/2026 Mức dịch chuyển
F1 01/01/2019 15/06/2019 Tăng 165 ngày, khoảng 5 tháng 14 ngày
F2A Current Current Không thay đổi
F2B 08/06/2018 01/01/2019 Tăng 207 ngày, khoảng 6 tháng 24 ngày
F3 08/12/2012 01/03/2013 Tăng 83 ngày, khoảng 2 tháng 21 ngày
F4 01/03/2010 22/06/2010 Tăng 113 ngày, khoảng 3 tháng 21 ngày

Toàn bộ Bảng B diện gia đình đều tiến hoặc giữ Current

Bảng B tháng 8 mang đến tín hiệu tích cực khi không có diện gia đình nào bị lùi ngày.

Trong đó:

  • F2B tăng gần 7 tháng.
  • F1 tăng hơn 5 tháng.
  • F4 tăng gần 4 tháng.
  • F3 tăng gần 3 tháng.
  • F2A tiếp tục Current.

Việc Bảng B tiến lên cho phép thêm nhiều hồ sơ có ngày ưu tiên phù hợp được chuẩn bị và nộp tài liệu cho NVC sau khi nhận được hướng dẫn tuy nhiên, đủ điều kiện theo Bảng B không đồng nghĩa hồ sơ được cấp visa ngay. Đương đơn vẫn phải chờ ngày ưu tiên đáp ứng Bảng A.

Bảng A diện việc làm (FINAL ACTION DATES) tháng 8/2026

Diện việc làm Việt Nam và các nước không có cột riêng Trung Quốc Ấn Độ Mexico Philippines
EB-1 C 01/07/2023 15/10/2022 C C
EB-2 C 01/09/2021 U C C
EB-3 Skilled/Professional 01/09/2024 01/01/2022 01/01/2014 01/09/2024 01/08/2023
EB-3 Other Workers 01/04/2022 01/05/2019 01/01/2014 01/04/2022 01/12/2021
EB-4 15/10/2022 15/10/2022 15/10/2022 15/10/2022 15/10/2022
Certain Religious Workers 15/10/2022 15/10/2022 15/10/2022 15/10/2022 15/10/2022
EB-5 Unreserved C 01/12/2016 U C C
EB-5 Rural C C C C C
EB-5 High Unemployment C C C C C
EB-5 Infrastructure C C C C C

So sánh Bảng A diện việc làm giữa tháng 7 và tháng 8/2026

Diện Tháng 7/2026 Tháng 8/2026 Mức dịch chuyển
EB-1 Current Current Không thay đổi
EB-2 Current Current Không thay đổi
EB-3 Skilled/Professional 01/08/2024 01/09/2024 Tăng 1 tháng
EB-3 Other Workers 01/03/2022 01/04/2022 Tăng 1 tháng
EB-4 15/09/2022 15/10/2022 Tăng 1 tháng
Certain Religious Workers 15/09/2022 15/10/2022 Tăng 1 tháng
EB-5 Unreserved Current Current Không thay đổi
EB-5 Rural Current Current Không thay đổi
EB-5 High Unemployment Current Current Không thay đổi
EB-5 Infrastructure Current Current Không thay đổi

EB-1 và EB-2 Việt Nam tiếp tục Current

EB-1 và EB-2 của Việt Nam tiếp tục giữ trạng thái Current ở Bảng A.

Điều này có nghĩa là hai nhóm trên hiện chưa bị áp dụng ngày giới hạn visa đối với người sinh tại Việt Nam.

Đây là tín hiệu thuận lợi cho:

  • Nhân tài và người có năng lực đặc biệt.
  • Nhà nghiên cứu, giáo sư xuất sắc.
  • Nhà quản lý và điều hành doanh nghiệp đa quốc gia.
  • Chuyên gia có bằng cấp cao.
  • Người có năng lực đặc biệt.
  • Một số hồ sơ EB-2 National Interest Waiver.

Tuy nhiên, Current chỉ phản ánh tình trạng visa khả dụng. Hồ sơ vẫn phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn xét duyệt của diện EB-1 hoặc EB-2.

EB-3 Skilled Workers và Professionals tăng một tháng

Final Action Date của EB-3 Skilled Workers và Professionals tăng từ ngày 01/08/2024 lên ngày 01/09/2024.

Mức tăng là: Một tháng, tương đương 31 ngày, như vậy, hồ sơ EB-3 Skilled Workers và Professionals có ngày ưu tiên trước ngày 01/09/2024 có thể đủ điều kiện được xem xét cấp visa trong tháng 8, nếu đã hoàn tất các thủ tục liên quan.

Đây là tháng tiếp theo EB-3 ghi nhận tiến triển, cho thấy thêm một nhóm hồ sơ đang được đưa vào phạm vi có thể xét cấp visa.

EB-3 Other Workers tăng một tháng

Final Action Date của EB-3 Other Workers tăng từ ngày 01/03/2022 lên ngày 01/04/2022.

Xem thêm:  Bản Tin Thị Thực Visa Bulletin Tháng 12/2025

Mức tăng là: Một tháng, tương đương 31 ngày. Mặc dù tiếp tục tiến triển, Other Workers vẫn có ngày giới hạn lùi xa hơn đáng kể so với EB-3 Skilled Workers và Professionals.

Người lao động cần xác định chính xác hồ sơ của mình thuộc nhóm nào. Không nên sử dụng ngày của Skilled Workers hoặc Professionals để dự đoán tiến độ cho hồ sơ Other Workers.

EB-4 tăng một tháng

Final Action Date của EB-4 và Certain Religious Workers tăng từ ngày 15/09/2022 lên ngày 15/10/2022.

Cả hai nhóm đều tiến thêm đúng một tháng.

Tuy nhiên, EB-4 vẫn chưa Current và ngày giới hạn tiếp tục được áp dụng đồng đều cho tất cả quốc gia trong bảng.

EB-5 Việt Nam tiếp tục Current toàn diện

Toàn bộ các nhóm EB-5 dành cho Việt Nam tiếp tục Current:

  • EB-5 Unreserved.
  • EB-5 Rural.
  • EB-5 High Unemployment.
  • EB-5 Infrastructure.

Không có thay đổi so với tháng 7/2026.

Điều này cho thấy người sinh tại Việt Nam hiện chưa bị áp dụng ngày giới hạn visa ở bất kỳ nhóm EB-5 nào.

Trong khi đó, EB-5 Unreserved của Trung Quốc giữ ngày Final Action là 01/12/2016 và Ấn Độ tiếp tục ở trạng thái U. Ba nhóm Set-Aside vẫn Current đối với tất cả quốc gia.

Nhà đầu tư cần lưu ý rằng Current không đồng nghĩa hồ sơ sẽ được phê duyệt ngay. Kết quả còn phụ thuộc vào:

  • Việc xét duyệt đơn I-526 hoặc I-526E.
  • Hồ sơ chứng minh nguồn tiền.
  • Tính tuân thủ của dự án EB-5.
  • Khả năng tạo đủ việc làm.
  • Quá trình xử lý tại USCIS hoặc NVC.
  • Kết quả phỏng vấn và kiểm tra điều kiện nhập cư.

Bảng B diện việc (DATES FOR FILING) làm tháng 8/2026

Diện việc làm Việt Nam và các nước không có cột riêng Trung Quốc Ấn Độ Mexico Philippines
EB-1 C 01/12/2023 01/12/2023 C C
EB-2 C 01/01/2022 15/01/2015 C C
EB-3 Skilled/Professional C 08/01/2022 15/01/2015 C 01/01/2024
EB-3 Other Workers 01/08/2022 01/10/2019 15/01/2015 01/08/2022 01/08/2022
EB-4 01/01/2023 01/01/2023 01/01/2023 01/01/2023 01/01/2023
Certain Religious Workers 01/01/2023 01/01/2023 01/01/2023 01/01/2023 01/01/2023
EB-5 Unreserved C 01/03/2017 01/05/2024 C C
EB-5 Rural C C C C C
EB-5 High Unemployment C C C C C
EB-5 Infrastructure C C C C C

Bảng B diện việc làm không thay đổi đối với Việt Nam

So với tháng 7/2026, toàn bộ mốc Dates for Filing của nhóm Việt Nam đều giữ nguyên:

  • EB-1: Current.
  • EB-2: Current.
  • EB-3 Skilled Workers và Professionals: Current.
  • EB-3 Other Workers: 01/08/2022.
  • EB-4: 01/01/2023.
  • Certain Religious Workers: 01/01/2023.
  • Tất cả các nhóm EB-5: Current.

Như vậy, thay đổi của diện việc làm trong tháng 8 tập trung chủ yếu tại Bảng A, trong khi Bảng B không mở rộng thêm phạm vi hồ sơ Việt Nam được nộp tài liệu.

Đáng chú ý, EB-3 Skilled Workers và Professionals vẫn Current tại Bảng B nhưng có Final Action Date là 01/09/2024 tại Bảng A.

Điều này có nghĩa là hồ sơ có thể được phép hoàn tất tài liệu theo Bảng B, nhưng chỉ hồ sơ có ngày ưu tiên trước ngày 01/09/2024 mới có thể được xem xét cấp visa trong tháng 8.

Tổng hợp thay đổi quan trọng đối với hồ sơ Việt Nam

Nhóm hồ sơ Thay đổi nổi bật từ tháng 7 sang tháng 8/2026
F1 – Bảng A Tăng khoảng 10 tháng 14 ngày
F2A – Bảng A Tăng khoảng 18 tháng 21 ngày
F2B – Bảng A Tăng 40 ngày
F3 – Bảng A Tăng 1 tháng
F4 – Bảng A Tăng 8 tháng
F1 – Bảng B Tăng khoảng 5 tháng 14 ngày
F2A – Bảng B Tiếp tục Current
F2B – Bảng B Tăng khoảng 6 tháng 24 ngày
F3 – Bảng B Tăng khoảng 2 tháng 21 ngày
F4 – Bảng B Tăng khoảng 3 tháng 21 ngày
EB-1 Tiếp tục Current ở cả hai bảng
EB-2 Tiếp tục Current ở cả hai bảng
EB-3 Skilled/Professional – Bảng A Tăng 1 tháng
EB-3 Other Workers – Bảng A Tăng 1 tháng
EB-4 – Bảng A Tăng 1 tháng
EB-5 Tiếp tục Current ở tất cả các nhóm và cả hai bảng

Những điểm đáng chú ý trong Visa Bulletin tháng 8/2026

Diện gia đình có bước tiến mạnh và đồng đều

Tất cả các diện bảo lãnh gia đình dành cho Việt Nam đều tiến lên hoặc tiếp tục Current.

Đặc biệt, F2A tăng gần 19 tháng tại Bảng A, trong khi F1 tăng hơn 10 tháng và F4 tăng 8 tháng. Đây là mức dịch chuyển đáng kể so với những kỳ Visa Bulletin chỉ tăng vài tuần hoặc đứng yên.

Bảng B cũng ghi nhận tiến triển trên diện rộng, tạo điều kiện để thêm nhiều hồ sơ chuẩn bị và nộp tài liệu cho NVC.

Diện việc làm tiếp tục tiến triển ổn định

EB-3 Skilled Workers, EB-3 Other Workers và EB-4 đều tiến thêm một tháng tại Bảng A.

Dù mức tăng không lớn bằng các diện gia đình, đây vẫn là tín hiệu tích cực vì không có nhóm việc làm nào của Việt Nam bị lùi ngày trong tháng 8.

EB-1, EB-2 và EB-5 giữ lợi thế Current

EB-1 và EB-2 tiếp tục Current tại cả Bảng A và Bảng B.

EB-5 cũng giữ trạng thái Current toàn diện ở:

  • Unreserved.
  • Rural.
  • High Unemployment.
  • Infrastructure.

Điều này cho thấy nhóm hồ sơ chuyên môn cao và đầu tư định cư của Việt Nam tiếp tục có lợi thế về khả năng tiếp cận nguồn visa trong tháng 8/2026.

Không ghi nhận tình trạng retrogression đối với Việt Nam

Tất cả các mốc dành cho Việt Nam trong tháng 8 đều:

  • Tiến lên; hoặc
  • Giữ nguyên trạng thái Current; hoặc
  • Giữ nguyên ngày nộp hồ sơ.

Không có diện gia đình hoặc việc làm nào của Việt Nam bị lùi ngày so với tháng 7.

Dù vậy, ngày ưu tiên có thể thay đổi trong các kỳ Visa Bulletin tiếp theo tùy thuộc nhu cầu visa, số lượng hồ sơ đã hoàn tất và hạn mức còn lại của năm tài khóa 2026.

Đương đơn nên làm gì sau Visa Bulletin tháng 8/2026?

Đối với hồ sơ bảo lãnh gia đình

Đương đơn nên:

  • Kiểm tra chính xác diện F1, F2A, F2B, F3 hoặc F4.
  • Đối chiếu ngày ưu tiên với cả Bảng A và Bảng B.
  • Chuẩn bị giấy tờ dân sự và tài chính nếu ngày ưu tiên đã đến gần.
  • Theo dõi thông báo từ NVC.
  • Duy trì thông tin liên hệ và địa chỉ chính xác.
  • Không mặc định rằng ngày đến lượt đồng nghĩa chắc chắn có lịch phỏng vấn ngay.

Đối với hồ sơ diện việc làm

Đương đơn nên:

  • Xác định chính xác mình thuộc EB-1, EB-2, EB-3, EB-4 hay EB-5.
  • Phân biệt EB-3 Skilled Workers với Other Workers.
  • Kiểm tra ngày ưu tiên trên đơn bảo lãnh hoặc chứng nhận lao động.
  • Theo dõi tiến độ xử lý của nhà tuyển dụng, USCIS và NVC.
  • Kiểm tra hướng dẫn của USCIS nếu đang điều chỉnh tình trạng tại Mỹ.
  • Chuẩn bị tài liệu trước khi ngày ưu tiên đáp ứng Final Action Date.

Đối với nhà đầu tư EB-5

Trạng thái Current là một lợi thế về nguồn visa nhưng không thay thế quá trình thẩm định hồ sơ và dự án.

Nhà đầu tư vẫn cần đánh giá:

  • Tính hợp pháp của nguồn tiền.
  • Đường đi của dòng tiền.
  • Cấu trúc vốn của dự án.
  • Khả năng tạo việc làm.
  • Năng lực của đơn vị phát triển.
  • Tài sản bảo đảm và chiến lược hoàn vốn.
  • Mức độ tuân thủ quy định EB-5.

Kết luận

Visa Bulletin tháng 8/2026 ghi nhận bước tiến tích cực trên cả hai nhóm định cư Mỹ diện gia đình và diện việc làm.

Đối với diện gia đình, F2A là điểm sáng lớn nhất khi Final Action Date tăng gần 19 tháng. F1 tăng hơn 10 tháng, F4 tăng 8 tháng, trong khi F2B và F3 cũng tiếp tục tiến lên. Bảng B của toàn bộ các diện gia đình đều tăng hoặc giữ Current.

Đối với diện việc làm, EB-3 Skilled Workers, EB-3 Other Workers và EB-4 đều tiến thêm một tháng tại Bảng A. EB-1, EB-2 và tất cả các nhóm EB-5 tiếp tục Current đối với người sinh tại Việt Nam.

Dù tháng 8 không ghi nhận tình trạng lùi ngày đối với Việt Nam, Visa Bulletin chỉ phản ánh tình trạng phân bổ visa tại một thời điểm. Việc hồ sơ được cấp visa còn phụ thuộc vào ngày ưu tiên, tính hợp lệ của hồ sơ, tiến độ xử lý, lịch phỏng vấn và lượng visa còn khả dụng.

Worldwide Path hỗ trợ khách hàng xây dựng lộ trình định cư Mỹ theo cả diện gia đình và diện việc làm, bao gồm:

  • Phân tích Visa Bulletin và ngày ưu tiên.
  • Đánh giá tiến độ hồ sơ bảo lãnh gia đình.
  • Tư vấn hồ sơ EB-1, EB-2, EB-3 và EB-5.
  • Hỗ trợ theo dõi và chuẩn bị hồ sơ NVC.
  • Phân tích lộ trình EB-3 lao động định cư Mỹ.
  • Đánh giá tài chính và nguồn tiền EB-5.
  • Thẩm định dự án đầu tư EB-5.
  • Xây dựng chiến lược định cư phù hợp với mục tiêu của từng gia đình.

Nếu anh/chị đang có hồ sơ bảo lãnh gia đình, EB-3, EB-5 hoặc cần kiểm tra ngày ưu tiên đã đến lượt hay chưa, hãy đăng ký tư vấn cùng Worldwide Path để được đánh giá tình trạng hồ sơ và chuẩn bị bước tiếp theo phù hợp.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top