Lịch visa tháng 9/2026 đặt nhóm Other Workers ở mốc ngày 1/4/2022, trong khi hai nhóm còn lại của diện EB-3 đã tiến tới ngày 1/9/2024. Cùng một diện định cư, cùng cột xét duyệt dành cho Việt Nam, nhưng khoảng cách chờ đợi giữa các nhóm lên tới 29 tháng. Con số này hoàn toàn không phản ánh chất lượng hay độ khó của từng hồ sơ. Sự chênh lệch bắt nguồn từ 5 cơ chế pháp lý đang cùng lúc chi phối nguồn cung thị thực và lượng hồ sơ xếp hàng.
Bản chất của thời gian chờ: Bài toán cung – cầu
Thời gian chờ của một diện định cư không do độ khó của hồ sơ quyết định. Nó là kết quả của phép đối chiếu: lượng suất thị thực được cấp mỗi năm đặt cạnh số lượng hồ sơ đủ điều kiện đang xếp hàng. Khi lượng cầu vượt cung, Bộ Ngoại giao Mỹ sẽ thiết lập một “mốc ngày” (cut-off date) và chỉ giải quyết những hồ sơ có ngày ưu tiên sớm hơn mốc đó.
Nhóm Other Workers gặp bất lợi ở cả khía cạnh cung lẫn cầu. Nguồn cung bị luật khóa ở một mức trần cố định và rất nhỏ. Trong khi đó, nguồn cầu lại quá lớn – đặc biệt, đây là nhóm chiếm tỷ lệ áp đảo đối với các hồ sơ của người lao động Việt Nam.
Ba nhóm EB-3 nhưng chỉ có hai dòng trên lịch visa
Theo Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), diện EB-3 gồm ba nhóm: Skilled Workers (đòi hỏi tối thiểu 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm); Professionals (yêu cầu bằng Cử nhân hoặc tương đương); và Other Workers hay Unskilled Workers (công việc không mang tính thời vụ, yêu cầu dưới 2 năm kinh nghiệm).
Tuy nhiên, trên lịch visa do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hàng tháng, bảng chỉ có hai dòng: một dòng gộp chung “Skilled Workers và Professionals” (ghi là 3rd), và một dòng riêng biệt cho “Other Workers”. Hai nhóm đầu dùng chung một khối suất thị thực và không có ranh giới mức trần nội bộ. Nhóm thứ ba bị tách riêng vì nó chịu một mức trần độc lập.

Giới hạn 10.000 suất: Mức trần, không phải mức được chia
Theo luật di trú, tổng lượng suất của diện ưu tiên thứ 3 (EB-3) được quy định bằng 28,6% tổng số suất việc làm toàn cầu, trong đó có không quá 10.000 suất dành cho nhóm Other Workers.
Thực tế, trần của Other Workers luôn thấp hơn 10.000. Do cơ chế khấu trừ từ một đạo luật cứu trợ năm 1997, một lượng suất (tối đa 5.000) sẽ bị trừ ngược hàng năm. Ví dụ, trong kỳ tháng 9/2026, con số khấu trừ chính thức là 116. Do đó, trần thực tế của nhóm Other Workers cho toàn thế giới trong năm tài khóa 2026 chỉ còn 9.884 suất.
Năm nguyên nhân khiến thời gian chờ bị kéo giãn

Nguyên nhân thứ nhất
Chính là mức trần cố định trong khi tổng lượng suất co giãn. Phần dành cho tổng khối EB-3 là một tỷ lệ phần trăm (28,6%), nên nó nở ra hoặc thu lại theo hạn mức việc làm toàn cầu từng năm. Tuy nhiên, mức trần của Other Workers lại là con số tuyệt đối.
Ở mức tối thiểu theo luật định, 10.000 suất chiếm gần 25% khối EB-3. Nhưng ở năm tài khóa 2026, tổng hạn mức việc làm toàn cầu tăng vọt, đẩy khối EB-3 lên tới khoảng 53.286 suất. Lúc này, con số 9.884 suất của Other Workers bị tụt lại, chỉ còn chiếm chưa tới 19%. Một năm dồi dào thị thực chỉ đẩy nhanh tốc độ cho hai nhóm trên, trong khi bỏ lại nhóm thứ ba ở phía sau.
Nguyên nhân thứ hai
Đến từ việc suất dư từ diện trên không thể vượt trần. Theo luật, khối EB-3 được quyền nhận phần thị thực mà các diện ưu tiên cao hơn (EB-1 và EB-2) không dùng hết. Dòng chảy này thường tạo ra những bước nhảy vọt về thời gian chờ trên lịch visa.
Tuy nhiên, khi lượng suất dư dồi dào này đổ xuống khối EB-3, nhóm Other Workers lại vấp phải “bức tường” 10.000 suất. Một khi mức trần đã đầy, toàn bộ nguồn lợi này sẽ tự động chảy hết về hai nhóm trên (Skilled Workers và Professionals). Điều này khiến nhóm Other Workers không nhận được bất kỳ giá trị cộng thêm nào và tiếp tục dậm chân tại chỗ.
Nguyên nhân thứ ba
Nằm ở chỗ một suất thị thực là một cá nhân, không phải một việc làm. Con số 10.000 dễ gây hiểu lầm là 10.000 vị trí việc làm. Thực tế, quy định cho phép vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa lập gia đình đi cùng người lao động chính, và họ cũng chiếm suất trong chính mức trần đó. Một hồ sơ gồm hai vợ chồng và một con nhỏ sẽ tiêu hao 3 suất. Do đó, số vị trí việc làm thực tế được lấp hàng năm thấp hơn mức trần rất nhiều.
Nguyên nhân thứ tư
Phần lớn hồ sơ Việt Nam tập trung quá lớn vào nhóm hẹp nhất. Theo báo cáo thường niên năm tài khóa 2024 của Vụ Thị thực, người Việt nhận được 1.383 suất visa Other Workers, trong khi hai nhóm yêu cầu bằng cấp và tay nghề chỉ có 315 suất. Như vậy, hơn 81% lượng visa EB-3 cấp cho người Việt lại tập trung vào chính nhóm bị áp mức trần khắt khe nhất. Xét trên toàn thế giới, lao động Việt Nam chiếm gần 16% tổng số visa Other Workers (đứng thứ 2, chỉ sau Mexico). Sự dồn ứ này xuất phát từ việc yêu cầu tuyển dụng của nhóm này rộng mở hơn nhiều so với việc đòi hỏi bằng Cử nhân hoặc kinh nghiệm chuyên sâu.
Nguyên nhân thứ năm
Hiệu ứng cộng dồn hồ sơ tồn đọng. Khi số lượng hồ sơ đủ điều kiện vượt quá mức trần hàng năm, phần chưa được giải quyết sẽ phải tiếp tục xếp hàng chờ. Sang năm kế tiếp, mức trần mới lại phải ưu tiên giải quyết khối hồ sơ tồn đọng cũ trước khi xét đến các hồ sơ mới nộp. Một mức trần quá nhỏ khiến nhóm này cực kỳ nhạy cảm với biến động: chỉ cần lượng người nộp tăng nhẹ trong một tháng, mốc thời gian trên lịch visa buộc phải đứng im hoặc thậm chí lùi lại.
Những ngộ nhận phổ biến về thời gian chờ
Nhiều ý kiến cho rằng hồ sơ Other Workers chờ lâu vì bị xét duyệt khắt khe hơn. Thực tế, đơn I-140 của cả ba nhóm đều được Sở Di trú thẩm định theo cùng một bộ tiêu chuẩn về năng lực tài chính của doanh nghiệp và tính hợp lệ của người lao động.
Tương tự, thủ tục xin Chứng nhận lao động (PERM) cũng không phải là nút thắt, vì mọi hồ sơ đều xếp chung một hàng đợi tại Bộ Lao động. Yếu tố tạo ra sự chênh lệch thời gian chỉ xuất hiện khi hồ sơ bước vào hàng đợi hạn ngạch của Bộ Ngoại giao. Ngoài ra, việc Việt Nam nằm ở “cột chung” trên lịch visa thực chất là một lợi thế so với các quốc gia bị áp trần riêng lẻ.
Việt Nam thuộc cột All Chargeability Areas Except Those Listed

Trường hợp ngoại lệ: Ràng buộc từ mức trần quốc gia
Quy luật chênh lệch giữa các nhóm sẽ biến mất nếu một nước chạm ngưỡng “mức trần quốc gia” (không được nhận quá 7% tổng số visa toàn cầu mỗi năm). Khi lượng hồ sơ của một nước quá lớn và chạm ngưỡng này, dù là chuyên gia hay lao động phổ thông thì tất cả cũng phải lùi lại và xếp hàng chung ở cùng một mốc.
Ví dụ, trong kỳ tháng 9/2026, toàn bộ hồ sơ EB-3 của Ấn Độ đều bị kẹt cứng ở mốc năm 2014 mà không còn sự phân biệt giữa các nhóm. Rất may, lượng hồ sơ của Việt Nam hiện chưa đông tới mức kích hoạt giới hạn 7% khắt khe này.
Lưu ý thực tế khi tra cứu lịch visa
Sai lầm dễ gặp nhất khi tra lịch visa là đương đơn nhìn nhầm bảng hoặc nhầm dòng. Cần lưu ý, bản tin hàng tháng luôn có hai bảng: Bảng A (chốt ngày chính thức cấp thị thực) và Bảng B (chốt ngày bắt đầu được nộp giấy tờ).
Việc “mừng hụt” thường xảy ra khi người lao động đọc Bảng B của tháng 9/2026. Ở bảng này, dòng của nhóm có tay nghề hiện chữ “C” (được nộp giấy tờ ngay), trong khi dòng Other Workers kẹt ở mốc 1/8/2022. Việc đọc nhầm dòng khiến nhiều đương đơn lầm tưởng mình đã tới lượt. Tuy nhiên, mốc thời gian thực sự mang tính quyết định lại nằm ở Bảng A – nơi ấn định thời điểm bạn được cầm visa trên tay. Tại Bảng A, nhóm Other Workers thực tế mới chỉ giải quyết đến ngày 1/4/2022.
Ngoài ra, do nhóm Other Workers hay cạn kiệt suất sớm vào cuối năm, các cuộc phỏng vấn rơi vào tháng 9 rất dễ bị dời sang tháng 10 để chờ đợt cấp phát thị thực của năm tài khóa mới.
Những yếu tố đương đơn có thể chủ động kiểm soát
Trần 10.000 suất nằm ngoài tầm kiểm soát của mọi cá nhân và đơn vị tư vấn. Tuy nhiên, các chặng khác vẫn phụ thuộc vào chiến lược chuẩn bị. Thứ nhất là việc thiết lập ngày ưu tiên sớm. Ngày ưu tiên được chốt khi Bộ Lao động nhận đơn xin PERM, do đó mọi sự chậm trễ ở khâu chuẩn bị tuyển dụng đều khiến hồ sơ tụt lại phía sau hàng đợi.
Thứ hai là việc phân loại vị trí chính xác ngay từ đầu. Nếu công việc thực sự cần 2 năm kinh nghiệm hoặc đào tạo và đáp ứng đúng nhu cầu vận hành của doanh nghiệp, hồ sơ sẽ thuộc dòng gộp. Việc thẩm định khắt khe mô tả công việc ngay từ bước đầu có thể tiết kiệm hàng năm trời chờ đợi. Thứ ba là việc chuẩn bị sẵn sàng bộ hồ sơ. Một bộ giấy tờ dân sự và tài chính đầy đủ sẽ giúp hồ sơ đi tiếp ngay khi đến lượt, tránh rủi ro mất đi cơ hội do hạn ngạch đột ngột cạn kiệt.
Nguồn tham khảo:
- Lịch visa tháng 9/2026, Ấn phẩm 9514 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, dữ liệu chốt ngày 10/8/2026: hạn mức việc làm toàn cầu năm tài khóa 2026, khoản khấu trừ 116 suất áp dụng cho nhóm Other Workers, ngày đáo hạn và ngày mở hồ sơ của EB-3.
- Lịch visa tháng 10/2025, Ấn phẩm 9514, dữ liệu chốt ngày 3/9/2025: mốc đầu năm tài khóa 2026 của hai dòng EB-3 và ước tính khoản khấu trừ.
- Thông báo Annual Limit Reached in the EB-3 and EW Categories của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, cập nhật ngày 9/9/2025.
- Bảng V phần 2, Báo cáo thường niên năm tài khóa 2024 của Vụ Thị thực, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ: số suất thị thực và điều chỉnh tình trạng theo diện và theo quốc gia tính hạn ngạch.
- Trang hướng dẫn Employment-Based Immigration: Third Preference EB-3 của Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ.
Lưu ý pháp lý:
Nội dung trên mang tính tham khảo, phản ánh dữ liệu tại thời điểm biên soạn và không thay thế tư vấn pháp lý cho một hồ sơ cụ thể. Lịch visa thay đổi hằng tháng và có thể lùi mốc. Số liệu hạn ngạch được xác định lại theo từng năm tài khóa. Người đọc nên đối chiếu trực tiếp với bản tin đang có hiệu lực trước khi ra quyết định.



