Visa E-2 cho người Việt: vì sao không xin trực tiếp được và ba đường vòng hợp pháp

Visa E-2 cho người Việt vì sao không xin trực tiếp được và ba đường vòng hợp pháp

Visa E-2 cho người Việt là câu hỏi được đặt ra thường xuyên trong các buổi tư vấn đầu tư định cư. Câu trả lời ngắn gọn: nhà đầu tư mang hộ chiếu Việt Nam không thể nộp hồ sơ E-2 trực tiếp. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa cánh cửa đã đóng. Vẫn tồn tại những lộ trình hợp pháp, và cũng tồn tại không ít lộ trình được quảng bá sai lệch.

Bài viết này Worldwide Path phân tích nguyên nhân phía sau rào cản, chỉ ra ba đường vòng đúng luật, đồng thời làm rõ một phương án đang bị nhiều nơi giới thiệu nhầm.

Vì sao người Việt không xin trực tiếp được visa E-2

Visa E-2 không phải diện đầu tư thông thường. Trước hết, đây là visa phát sinh từ hiệp ước song phương. Hoa Kỳ chỉ cấp E-2 cho công dân những quốc gia đã ký hiệp định thương mại và hàng hải với Mỹ.

Việt Nam chưa nằm trong nhóm này. Do đó, dù nhà đầu tư có đủ vốn, đủ kinh nghiệm quản trị và đã chọn được doanh nghiệp tại Mỹ, hồ sơ vẫn không được tiếp nhận nếu chỉ mang hộ chiếu Việt Nam.

Điều kiện visa E-2 cho người Việt Nam vì vậy luôn bắt đầu từ một câu hỏi khác với các diện định cư khác. Không phải “anh chị có bao nhiêu vốn”, mà “anh chị mang quốc tịch nào”.

Quốc tịch, không phải nơi cư trú

Đây là điểm nhiều người hiểu sai. Yêu cầu của luật Mỹ là quốc tịch của nước hiệp ước, chứ không phải thẻ cư trú hay thường trú nhân.

Nói cách khác, thẻ vàng Bồ Đào Nha, thẻ cư trú Hy Lạp hay giấy phép định cư Síp đều không tạo ra tư cách E-2. Nhà đầu tư phải hoàn tất quá trình nhập tịch, cầm hộ chiếu của quốc gia đó, mới đủ điều kiện nộp hồ sơ.

Đường vòng không tồn tại: làm nhân viên cho doanh nghiệp E-2

Trước khi bàn tới các phương án đúng luật, cần loại bỏ một hiểu lầm phổ biến. Nhiều nơi giới thiệu rằng người Việt có thể xin E-2 với tư cách nhân viên chủ chốt của một doanh nghiệp E-2 tại Mỹ. Phương án này không hợp lệ.

Theo quy định của Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ, nhân viên xin E-2 phải mang cùng quốc tịch nước hiệp ước với chủ doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp thuộc sở hữu của công dân Nhật Bản, chỉ công dân Nhật Bản mới được bảo lãnh theo diện E-2. Người mang hộ chiếu Việt Nam không đáp ứng điều kiện này, bất kể vị trí công việc quan trọng đến đâu.

Vì vậy, bất kỳ đơn vị nào chào mời lộ trình “đi E-2 diện nhân viên” cho khách Việt đều đang mô tả sai quy định. Đây là dấu hiệu đầu tiên anh chị nên dùng để sàng lọc nhà tư vấn.

Vì sao người Việt không xin trực tiếp được visa E-2
Vì sao người Việt không xin trực tiếp được visa E-2

Ba đường vòng hợp pháp để có visa E-2

Sau khi loại bỏ phương án không hợp lệ, còn lại ba hướng thực sự đứng vững về pháp lý.

Đường vòng thứ nhất: quốc tịch bằng đầu tư kèm điều kiện ba năm cư trú

Đây là lộ trình quen thuộc nhất trên thị trường Việt Nam. Nhà đầu tư tham gia chương trình quốc tịch bằng đầu tư tại một nước hiệp ước, phổ biến là Grenada hoặc Thổ Nhĩ Kỳ, rồi dùng hộ chiếu mới để nộp hồ sơ E-2.

Về chi phí năm 2026, Grenada yêu cầu tối thiểu 235.000 USD đóng góp vào Quỹ Chuyển đổi Quốc gia cho gia đình bốn người, hoặc từ 270.000 USD với bất động sản được phê duyệt. Thổ Nhĩ Kỳ giữ ngưỡng 400.000 USD bất động sản, nắm giữ tối thiểu ba năm.

Tuy nhiên, lộ trình này đã thay đổi căn bản kể từ cuối năm 2022. Đạo luật Public Law 117-263 bổ sung một điều kiện vào Mục 101(a)(15)(E) Đạo luật Nhập cư và Quốc tịch Hoa Kỳ: người có quốc tịch nước hiệp ước thông qua đầu tư tài chính phải đã cư trú liên tục tại quốc gia đó ít nhất ba năm trước khi nộp hồ sơ E-1 hoặc E-2.

Xem thêm:  California “tuyên chiến” với thực phẩm siêu chế biến trong trường học

Quy định ba năm cư trú E-2 này khiến mô hình “lấy hộ chiếu trong sáu tháng rồi nộp E-2 ngay” không còn khả thi. Cụm từ cư trú ở đây mang nghĩa domicile, chặt hơn thường trú thông thường, và đòi hỏi bằng chứng về nhà ở, hoạt động nghề nghiệp, việc học của con cùng hồ sơ tài chính tại chỗ.

Đường vòng thứ hai: quốc tịch nước hiệp ước không qua đầu tư

Đây là hướng ít được nói tới nhưng lại sạch nhất về pháp lý. Quy định ba năm cư trú chỉ áp dụng cho quốc tịch có được thông qua đầu tư tài chính. Ngược lại, người nhập tịch theo con đường khác hoàn toàn không bị ràng buộc.

Cụ thể, ba nhóm sau nằm ngoài phạm vi điều chỉnh:

  • Người có quốc tịch nước hiệp ước do sinh ra hoặc theo huyết thống.
  • Người nhập tịch theo hôn nhân với công dân nước hiệp ước.
  • Người nhập tịch theo thời gian thường trú tự nhiên, chẳng hạn sau năm năm cư trú hợp pháp tại Bồ Đào Nha, Hàn Quốc hay Thổ Nhĩ Kỳ.

Bên cạnh đó, người đã được cấp tư cách E-1 hoặc E-2 trước khi quy định có hiệu lực cũng được miễn. Tương tự với người nhập tịch qua đầu tư trước ngày 27 tháng 12 năm 2022, bởi luật áp dụng tiến về phía trước và không hồi tố.

Hướng này đòi hỏi thời gian dài hơn, thường từ năm đến bảy năm. Đổi lại, hồ sơ E-2 sau đó không phải đối mặt với vòng thẩm định khó nhất.

Đường vòng thứ ba: chọn lộ trình khác thay vì E-2

Đôi khi câu trả lời đúng nhất là bỏ E-2. Khi cộng đủ chi phí quốc tịch đầu tư, chi phí duy trì cư trú ba năm và vốn đầu tư vào doanh nghiệp tại Mỹ, tổng ngân sách thường vượt 700.000 USD.

Con số ấy đặt E-2 vào thế cạnh tranh trực tiếp với chương trình EB-5, vốn yêu cầu 800.000 USD trong vùng việc làm mục tiêu nhưng dẫn thẳng tới thẻ xanh. Đây là lý do câu hỏi “E-2 và EB-5 nên chọn cái nào” cần được đặt ra ngay từ đầu, chứ không phải sau khi đã chi tiền quốc tịch.

Ngoài EB-5, hai lộ trình khác cũng đáng cân nhắc với nhà đầu tư đang điều hành doanh nghiệp tại Việt Nam. Diện L-1 cho phép điều chuyển quản lý sang chi nhánh tại Mỹ, và sau đó có thể chuyển tiếp sang diện định cư EB-1C. Cả hai đều mở trực tiếp với hộ chiếu Việt Nam, không cần quốc tịch thứ hai.

Bốn câu hỏi cần trả lời trước khi quyết định

Trước khi cam kết bất kỳ khoản vốn nào, anh chị nên có câu trả lời rõ ràng cho bốn điểm sau:

  1. Gia đình có thuộc nhóm bị áp dụng quy định ba năm cư trú hay không?
  2. Nếu có, khả năng cư trú thực tế tại quốc gia dự kiến nhập tịch ra sao?
  3. Con cái đang ở độ tuổi nào, vì tư cách phụ thuộc chấm dứt khi cháu tròn 21 tuổi?
  4. Mục tiêu cuối cùng là hiện diện tại Mỹ, hay là thẻ xanh cho cả gia đình?

Câu hỏi thứ tư quan trọng nhất. Visa E-2 có được thẻ xanh không? Không. E-2 gia hạn được không giới hạn số lần, nhưng thời gian sống tại Mỹ theo tư cách này không tích lũy thành thường trú nhân hay quốc tịch.

Góc nhìn từ những người đồng hành

Rào cản quốc tịch của E-2 không phải là thứ có thể lách. Nó chỉ có thể được hoạch định. Sự khác biệt giữa một hồ sơ thành công và một hồ sơ mắc kẹt thường nằm ở việc bước thẩm định được thực hiện trước hay sau khi tiền đã chi ra.

Worldwide Path tiếp cận E-2 như một cấu phần trong hệ sinh thái di trú, không phải một sản phẩm bán rời. Với mỗi gia đình, chúng tôi đối chiếu đồng thời các diện khả thi gồm E-2, EB-5, EB-1A, EB-1C và L-1, rồi mới bàn tới việc chọn quốc tịch hay chọn doanh nghiệp.

Bước đầu tiên chúng tôi đề xuất không phải là nộp đơn, mà là một buổi đánh giá hồ sơ. Buổi làm việc ấy tồn tại để trả lời đúng một câu hỏi: với hoàn cảnh cụ thể của gia đình anh chị, con đường nào cho xác suất thành công cao nhất trên tổng chi phí và tổng thời gian thấp nhất.


Nguồn tham khảo: U.S. Department of State, Treaty CountriesUSCIS, E-2 Treaty Investors; Public Law 117-263. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cá nhân hóa.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top