Visa Bulletin tháng 11/2026

Visa Bulletin tháng 11/2026: Diện gia đình tiến mạnh, EB-3 Việt Nam có chuyển biến tích cực

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã công bố Visa Bulletin tháng 11/2026, cập nhật lịch phân bổ visa định cư Mỹ đối với các diện bảo lãnh gia đình và định cư dựa trên việc làm.

So với tháng 10/2026, lịch visa dành cho Việt Nam ghi nhận nhiều thay đổi tích cực. F1, F2B, F3 và F4 cùng tiến thêm một năm tại Bảng A, trong khi F2A tăng thêm một tháng. Ở nhóm việc làm, EB-2 tiến ba tháng, EB-3 Skilled Workers/Professionals tiến một tháng và Other Workers tiến năm tháng.

EB-1 và toàn bộ các nhóm EB-5 dành cho Việt Nam tiếp tục duy trì trạng thái Current.

Dưới đây là các bảng lịch visa và những thay đổi đương đơn cần lưu ý khi theo dõi hồ sơ cùng Worldwide Path.

Cách đọc Visa Bulletin tháng 11/2026

Visa Bulletin gồm hai bảng có mục đích khác nhau:

  • Bảng A – Final Action Dates: ngày giới hạn để hồ sơ có thể được xem xét cấp visa hoặc phê duyệt điều chỉnh tình trạng, khi đáp ứng đầy đủ điều kiện.
  • Bảng B – Dates for Filing: ngày giới hạn phục vụ việc chuẩn bị và nộp hồ sơ theo hướng dẫn tương ứng.

Trong các bảng:

  • C – Current: không có ngày ưu tiên giới hạn đối với diện và quốc gia tương ứng.
  • U – Unavailable/Unauthorized: không có số visa được phép cấp tại thời điểm đó.
  • Một ngày cụ thể: ngày ưu tiên của hồ sơ phải sớm hơn ngày được công bố, không phải trùng ngày.

Người sinh tại Việt Nam thông thường đối chiếu theo cột All Chargeability Areas Except Those Listed, do Việt Nam không có cột riêng. Quốc gia tính hạn mức visa thường dựa trên nơi sinh, không đơn thuần là quốc tịch hiện tại.

Đối với người nộp hồ sơ điều chỉnh tình trạng tại Mỹ, cần kiểm tra thông báo của USCIS để biết được sử dụng Bảng A hay Bảng B trong tháng.

Xem thêm: Hướng dẫn đọc Visa Bulletin.

Bảng A diện bảo lãnh gia đình tháng 11/2026

Các ngày trong bài được trình bày theo định dạng ngày/tháng/năm.

Diện bảo lãnhViệt Nam và các nước không có cột riêngTrung Quốc đại lụcẤn ĐộMexicoPhilippines
F122/01/202122/01/202122/01/202122/09/200801/11/2013
F2A22/10/202622/10/202622/10/202622/04/202622/10/2026
F2B22/08/202022/08/202022/08/202015/05/201001/10/2013
F322/10/201522/10/201522/10/201515/07/200122/07/2006
F422/10/201222/10/201215/12/200622/04/200115/05/2008

F1 và F2B cùng tiến thêm một năm

Diện F1 – con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ tăng từ 22/01/2020 lên 22/01/2021.

Diện F2B – con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của thường trú nhân Mỹ tăng từ 22/08/2019 lên 22/08/2020.

Cả hai diện đều tiến thêm đúng một năm so với tháng 10. Những hồ sơ có ngày ưu tiên nằm trong khoảng vừa được mở rộng cần kiểm tra lại tình trạng xét duyệt và các yêu cầu tài liệu còn thiếu.

F3 và F4 ghi nhận bước tiến tương tự

Diện F3 – con đã kết hôn của công dân Mỹ tăng từ 22/10/2014 lên 22/10/2015.

Diện F4 – anh, chị, em của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên tăng từ 22/10/2011 lên 22/10/2012.

Đây là thay đổi đáng chú ý sau khi cả hai diện giữ nguyên trong tháng 10. Tuy nhiên, mức tiến một năm của ngày giới hạn không đồng nghĩa thời gian xử lý thực tế của từng hồ sơ được rút ngắn đúng một năm.

F2A tiếp tục tiến thêm một tháng

Diện F2A – vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của thường trú nhân Mỹ tăng từ 22/09/2026 lên 22/10/2026.

Theo quy định phân bổ trong tháng 11:

  • Visa F2A miễn hạn mức theo quốc gia áp dụng với ngày ưu tiên trước 22/04/2026.
  • Visa F2A chịu hạn mức theo quốc gia áp dụng cho các nước ngoài Mexico, với ngày ưu tiên từ 22/04/2026 đến trước 22/10/2026.
  • Toàn bộ visa F2A dành cho Mexico thuộc nhóm miễn hạn mức theo quốc gia.

F2A tiếp tục có ngày giới hạn gần thời điểm hiện tại, nhưng hồ sơ vẫn phải hoàn tất các bước xét duyệt và thủ tục liên quan trước khi được cấp visa.

Bảng B diện bảo lãnh gia đình tháng 11/2026

Diện bảo lãnhViệt Nam và các nước không có cột riêngTrung Quốc đại lụcẤn ĐộMexicoPhilippines
F101/02/202101/02/202101/02/202101/12/200822/04/2015
F2ACurrentCurrentCurrentCurrentCurrent
F2B01/09/202001/09/202001/09/202022/03/201101/10/2014
F301/11/201501/11/201501/11/201501/12/200222/10/2006
F401/11/201201/11/201201/02/200730/04/200122/03/2009

So với tháng 10, Bảng B dành cho Việt Nam thay đổi như sau:

  • F1: từ 01/02/2020 lên 01/02/2021.
  • F2B: từ 01/09/2019 lên 01/09/2020.
  • F3: từ 01/11/2014 lên 01/11/2015.
  • F4: từ 01/11/2011 lên 01/11/2012.
  • F2A: tiếp tục Current.
Xem thêm:  Bản Tin Thị Thực Visa Bulletin Tháng 01/2026

Như vậy, F1, F2B, F3 và F4 cùng mở rộng thêm một năm tại Bảng B.

Đối với hồ sơ xử lý lãnh sự, đương đơn cần làm theo thông báo của National Visa Center – NVC khi chuẩn bị và nộp tài liệu. Đủ điều kiện theo Bảng B chưa đồng nghĩa hồ sơ đã đến lượt cấp visa.

Bảng A diện việc làm tháng 11/2026

Diện việc làmViệt Nam và các nước không có cột riêngTrung Quốc đại lụcẤn ĐộMexicoPhilippines
EB-1Current01/08/202301/02/2023CurrentCurrent
EB-201/04/202501/10/202101/11/201301/04/202501/04/2025
EB-3 Skilled/Professional15/06/202422/01/202222/01/201415/06/202415/08/2023
EB-3 Other Workers01/06/202201/10/201922/01/201401/06/202201/01/2022
EB-415/12/202215/12/202215/12/202215/12/202215/12/2022
Certain Religious Workers15/12/202215/12/202215/12/202215/12/202215/12/2022
EB-5 UnreservedCurrent01/12/201601/12/2023CurrentCurrent
EB-5 RuralCurrentCurrentCurrentCurrentCurrent
EB-5 High UnemploymentCurrentCurrentCurrentCurrentCurrent
EB-5 InfrastructureCurrentCurrentCurrentCurrentCurrent

EB-2 Việt Nam tiến thêm ba tháng

Sau khi xuất hiện ngày giới hạn trong tháng 10, EB-2 dành cho Việt Nam có chuyển biến tích cực:

01/01/2025 → 01/04/2025

Mức tiến là ba tháng.

Hồ sơ EB-2, bao gồm EB-2 National Interest Waiver, cần có ngày ưu tiên trước 01/04/2025 để nằm trong phạm vi Bảng A tháng 11, đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện xét duyệt khác.

Dù ngày giới hạn tiến lên, EB-2 Việt Nam chưa trở lại trạng thái Current.

EB-3 Skilled Workers/Professionals tiến một tháng

Final Action Date của EB-3 Skilled Workers/Professionals tăng từ:

15/05/2024 → 15/06/2024

Đây là bước tiến một tháng sau đợt lùi lịch trong tháng 10.

Tuy nhiên, mốc tháng 11 vẫn sớm hơn ngày 01/09/2024 từng áp dụng trong tháng 9. Vì vậy, một số hồ sơ bị ảnh hưởng bởi lần lùi lịch trước vẫn cần tiếp tục chờ.

EB-3 Other Workers tiến năm tháng

EB-3 Other Workers là nhóm việc làm dành cho Việt Nam có mức dịch chuyển nổi bật trong tháng 11:

01/01/2022 → 01/06/2022

Tức tiến thêm năm tháng so với tháng 10.

Những hồ sơ có ngày ưu tiên trước 01/06/2022 nằm trong phạm vi có thể được xem xét cấp visa theo Bảng A nếu đáp ứng các điều kiện còn lại.

Đương đơn cần phân biệt rõ Other Workers với Skilled Workers/Professionals. Hai nhóm cùng thuộc chương trình EB-3 nhưng có ngày giới hạn khác nhau.

EB-1 và EB-4 không thay đổi đối với Việt Nam

EB-1 tiếp tục Current, không có ngày ưu tiên giới hạn tại Bảng A.

EB-4 và Certain Religious Workers giữ nguyên mốc 15/12/2022.

Việc lịch giữ nguyên không đồng nghĩa toàn bộ hồ sơ ngừng xử lý. Các hồ sơ đã có ngày ưu tiên phù hợp vẫn phụ thuộc vào tiến độ xét duyệt, việc hoàn tất tài liệu và lượng visa khả dụng.

EB-5 Việt Nam tiếp tục Current ở cả hai bảng

Trong Visa Bulletin tháng 11/2026, toàn bộ các nhóm EB-5 dành cho Việt Nam tiếp tục Current tại cả Bảng A và Bảng B, gồm:

  • EB-5 Unreserved: nhóm không dành riêng.
  • EB-5 Rural: nhóm đầu tư khu vực nông thôn.
  • EB-5 High Unemployment: nhóm đầu tư khu vực thất nghiệp cao.
  • EB-5 Infrastructure: nhóm đầu tư dự án cơ sở hạ tầng.

Không có thay đổi so với tháng 10.

Trong khi đó, EB-5 Unreserved tại Bảng A của Trung Quốc đại lục giữ mốc 01/12/2016, còn Ấn Độ giữ mốc 01/12/2023. Ba nhóm Set-Aside vẫn Current với tất cả quốc gia trong bảng.

Đối với nhà đầu tư EB-5 sinh tại Việt Nam, đây tiếp tục là điều kiện thuận lợi về ngày ưu tiên. Tuy nhiên, Current không phải cam kết phê duyệt I-526E hoặc cấp visa ngay; hồ sơ vẫn phải đáp ứng yêu cầu về nguồn tiền, đầu tư, tạo việc làm và các thủ tục nhập cư liên quan.

Bảng B diện việc làm tháng 11/2026

Diện việc làmViệt Nam và các nước không có cột riêngTrung Quốc đại lụcẤn ĐộMexicoPhilippines
EB-1Current01/07/202401/07/2024CurrentCurrent
EB-215/03/202601/01/202315/01/201515/03/202615/03/2026
EB-3 Skilled/Professional01/08/202401/04/202415/01/201501/08/202401/01/2024
EB-3 Other Workers01/07/202201/10/202015/01/201501/07/202201/06/2022
EB-401/01/202501/01/202501/01/202501/01/202501/01/2025
Certain Religious Workers01/01/202501/01/202501/01/202501/01/202501/01/2025
EB-5 UnreservedCurrent01/03/202101/05/2024CurrentCurrent
EB-5 RuralCurrentCurrentCurrentCurrentCurrent
EB-5 High UnemploymentCurrentCurrentCurrentCurrentCurrent
EB-5 InfrastructureCurrentCurrentCurrentCurrentCurrent

Đối với Việt Nam, EB-3 Other Workers là nhóm duy nhất thay đổi tại Bảng B diện việc làm, tiến từ 01/06/2022 lên 01/07/2022.

Các diện còn lại giữ nguyên so với tháng 10.

Đáng chú ý, Other Workers có Bảng A là 01/06/2022, trong khi Bảng B là 01/07/2022. Hồ sơ nằm trong phạm vi Bảng B vẫn có thể chưa đáp ứng ngày giới hạn để được xem xét cấp visa tại Bảng A.

Tổng hợp thay đổi dành cho Việt Nam so với tháng 10/2026

Diện hồ sơBảng A tháng 10Bảng A tháng 11Thay đổi
F122/01/202022/01/2021Tiến 1 năm
F2A22/09/202622/10/2026Tiến 1 tháng
F2B22/08/201922/08/2020Tiến 1 năm
F322/10/201422/10/2015Tiến 1 năm
F422/10/201122/10/2012Tiến 1 năm
EB-1CurrentCurrentKhông đổi
EB-201/01/202501/04/2025Tiến 3 tháng
EB-3 Skilled/Professional15/05/202415/06/2024Tiến 1 tháng
EB-3 Other Workers01/01/202201/06/2022Tiến 5 tháng
EB-415/12/202215/12/2022Không đổi
Certain Religious Workers15/12/202215/12/2022Không đổi
Toàn bộ các nhóm EB-5CurrentCurrentKhông đổi

Không ghi nhận lùi lịch đối với các mốc dành cho Việt Nam trong hai bảng tháng 11 được cung cấp. Nhóm gia đình có bước tiến đồng đều, trong khi EB-2 và EB-3 mở rộng thêm phạm vi ngày ưu tiên sau những điều chỉnh của tháng trước.

Đương đơn nên làm gì sau cập nhật tháng 11?

Trước hết, hãy kiểm tra ngày ưu tiên, diện hồ sơ và cột quốc gia áp dụng. Sau đó, đối chiếu riêng Bảng A và Bảng B để xác định hồ sơ đang ở giai đoạn nào.

Với F1, F2B, F3 và F4, bước tiến một năm là lý do để rà soát lại thông báo từ USCIS hoặc NVC và các tài liệu cần hoàn tất.

Với EB-2 và EB-3, cần sử dụng đúng ngày giới hạn mới, đặc biệt phân biệt hai nhóm EB-3 để tránh đánh giá sai tiến độ.

Với EB-5, trạng thái Current tiếp tục được duy trì, nhưng chất lượng hồ sơ và việc đáp ứng các điều kiện chương trình vẫn là yếu tố cần tập trung.

Người đang ở Mỹ nên kiểm tra hướng dẫn lựa chọn bảng của USCIS trước khi nộp hồ sơ điều chỉnh tình trạng.

Kết luận

Visa Bulletin tháng 11/2026 ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực đối với Việt Nam: F1, F2B, F3 và F4 cùng tiến một năm; F2A tiến một tháng; EB-2 tiến ba tháng và EB-3 Other Workers tiến năm tháng.

EB-1 và toàn bộ các nhóm EB-5 tiếp tục Current, trong khi EB-4 giữ nguyên ngày giới hạn.

Ngày ưu tiên đến lượt chưa đồng nghĩa hồ sơ được cấp visa ngay. Đương đơn vẫn cần theo dõi tiến độ xét duyệt, hoàn tất tài liệu và thực hiện đúng hướng dẫn của cơ quan xử lý.

Liên hệ Worldwide Path để được kiểm tra ngày ưu tiên, đánh giá tình trạng hồ sơ và tư vấn lộ trình định cư phù hợp cho gia đình.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top