Đầu tư theo diện EB-5 yêu cầu nhà đầu tư nộp hồ sơ cá nhân và hồ sơ dự án, chứng minh cả tư cách pháp lý lẫn nguồn tiền đầu tư hợp lệ. Dưới đây là danh mục các tài liệu cơ bản và hướng dẫn bổ sung khi soạn thảo bộ hồ sơ EB-5.
Hồ sơ thông tin cá nhân
- Chứng minh nhân thân
- Thẻ Căn cước/CMTND (của đương đơn, vợ/chồng, con dưới 21 tuổi đi kèm).
- Hộ chiếu còn hạn (của tất cả thành viên nộp chung hồ sơ).
- Bản sao có chứng thực bất kỳ đơn xin nhập cư Mỹ trước đây (nếu có).
- Tiền sự tư pháp
- Bản sao chứng thực các phán quyết, vụ kiện dân sự hoặc hình sự đang chờ xử lý (trong/ngoài Mỹ, 15 năm gần nhất).
- Lý lịch tư pháp, giấy xác nhận hạnh kiểm (Police Clearance) của nước cư trú hiện tại.
- Giấy tờ tình trạng hôn nhân & gia đình
- Giấy chứng nhận kết hôn (đương đơn và vợ/chồng).
- Giấy khai sinh (đương đơn và con cái); giấy tờ nuôi con nuôi (nếu có).
- Giấy tờ chứng minh chia tài sản, ly hôn (nếu đã ly hôn).
- Bằng cấp & chứng chỉ chuyên môn
- Bằng tốt nghiệp đại học, cao đẳng, chứng chỉ nghề nghiệp, bằng cấp liên quan.
- CV/tóm tắt quá trình học vấn, quá trình công tác.
- Giấy tờ cư trú & công việc tại Mỹ (nếu liên quan)
- Thẻ thường trú/visa định cư, mẫu I-94, I-485 (nếu đã xin điều chỉnh tình trạng).
- Giấy phép làm việc (EAD), số An sinh xã hội (Social Security Number).
- Thông tin chi tiết về nơi cư trú hiện tại.
- Chữ ký & bản gốc
- Mẫu chữ ký viết tay (signature card) theo yêu cầu USCIS.
- Lưu ý: USCIS chấp nhận bản sao trừ khi yêu cầu nộp bản gốc. Nếu nộp bản gốc không cần thiết, USCIS có thể giữ lại hoặc tiêu hủy.

Hồ sơ chứng minh nguồn vốn đầu tư
- Bản sao kê ngân hàng & báo cáo tài chính
- Sao kê tài khoản cá nhân/công ty (5–7 năm gần nhất; có thể mở rộng lên đến 15 năm nếu cần).
- Báo cáo kiểm toán (nếu là doanh nghiệp).
- Minh chứng dòng tiền hợp pháp
- Hợp đồng mua bán, chuyển nhượng cổ phần, chứng nhận thừa kế, biên lai tặng cho (gift letter).
- Hóa đơn thanh toán, hợp đồng vay mượn, giải trình nguồn gốc vốn.
- Thỏa thuận đầu tư & chứng nhận đóng tiền
- Subscription Agreement (hợp đồng đầu tư vào quỹ EB-5).
- Escrow Agreement (hợp đồng ủy thác ngân quỹ).
- Biên lai chuyển tiền vào tài khoản escrow.
Hồ sơ dự án EB-5 (I-526)
- I-526 Petition
- Mẫu I-526: đơn xin Xét duyệt hồ sơ đầu tư EB-5.
- Cover letter: tóm tắt dự án, số việc làm tạo ra, số tiền đầu tư.
- Mô tả dự án & Business Plan
- Kế hoạch kinh doanh chi tiết (bao gồm phân tích thị trường, dự báo tài chính).
- Giải trình phương pháp tính số việc làm (direct, indirect, induced).
- Giấy tờ pháp lý liên quan
- I-924/I-924A Approval (phê duyệt Regional Center, nếu đầu tư qua RC).
- Hợp đồng mua bán, hợp đồng hợp tác đầu tư dự án.
- Báo cáo việc làm & tài chính
- Bản luận chứng kinh tế (Economist Report) do chuyên gia độc lập lập.
- Báo cáo kiểm toán, báo cáo thuế của dự án (nếu có).
Phân loại chứng cứ & dịch thuật
- Chứng cứ sơ cấp: tài liệu do chính phủ cấp (hộ chiếu, giấy khai sinh, ID card).
- Chứng cứ thứ cấp: hợp đồng, sao kê, thư xác nhận công tác.
- Dịch thuật: Tất cả tài liệu không phải tiếng Anh phải dịch công chứng, kèm bản gốc.
Những điều cần lưu ý khi nộp hồ sơ visa EB-5
Đầu tư theo diện EB-5 là một quá trình phức tạp, đòi hỏi hồ sơ đầy đủ, chính xác và trình bày khoa học. Dưới đây là một số điểm cần lưu ý trước và trong quá trình nộp hồ sơ:
- Đúng mẫu, đúng phiên bản
- Tải tất cả các biểu mẫu (I-526, G-28, Form G-1145,…) từ trang chính thức USCIS.gov.
- Sử dụng đúng phiên bản mẫu có in ngày “edition date” mới nhất.
- Sắp xếp hồ sơ rõ ràng
- In các tài liệu theo thứ tự:
- Cover Letter & Index
- Mẫu đơn và biên lai phí
- Hồ sơ nhân thân (giấy tờ nhân thân, hộ chiếu…)
- Hồ sơ nguồn vốn
- Hồ sơ dự án (I-924, Business Plan…)
- Phụ lục chứng từ (sao kê, hợp đồng…)
- Dùng đánh dấu tab, phân mục rõ ràng để USCIS dễ tra cứu.
- In các tài liệu theo thứ tự:
- Dịch thuật & chứng thực
- Mọi tài liệu không phải tiếng Anh phải có bản dịch công chứng (kèm tên, địa chỉ và chữ ký của dịch giả).
- Giữ bản gốc để phòng trường hợp USCIS yêu cầu xác thực.
- Chú trọng thư giải trình (Affidavit)
- Khi dùng chứng cứ thứ cấp, kèm thư giải trình nêu rõ lý do thiếu chứng cứ sơ cấp.
- Affidavit phải được công chứng viên (Notary Public) chứng thực.
- Phí nộp đơn & biên lai
- Kiểm tra đúng mức phí I-526 (hiện là 3.675 USD) và HSRF (Regional Center Fee, nếu đầu tư qua RC).
- Nộp kèm Money Order, công chứng biên lai hoặc hóa đơn thanh toán qua thẻ tín dụng.
- Theo dõi giới hạn visa theo quốc gia
- Nếu bạn đến từ quốc gia có backlog (Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ), cần theo dõi ngày ưu tiên (priority date) qua Bảng Thị thực hàng tháng (Visa Bulletin).
- Tránh nộp I-485 (Adjustment of Status) khi mục thị thực chưa ‘Current’.
- Chọn Regional Center (nếu qua RC)
- Xác nhận USCIS đã phê duyệt I-924/I-924A cho RC đó.
- Đọc kỹ Offering Documents, Subscription Agreement, Escrow Agreement để hiểu rõ rủi ro và cơ chế hoàn vốn.
- Chuẩn bị sẵn sàng cho RFE
- Thời gian phản hồi RFE thường là 87–90 ngày.
- Khi có RFE, ưu tiên giải quyết càng sớm càng tốt, kèm tài liệu hỗ trợ đầy đủ.
- Giao nhận hồ sơ
- Gửi hồ sơ theo địa chỉ USCIS quy định (qua USPS, UPS, FedEx tùy mục đích).
- Ghi rõ “I-526 Petition by Alien Entrepreneur” trên bì thư và đánh dấu Return Receipt (nếu có).
Thời gian xử lý hồ sơ EB-5
Quy trình EB-5 gồm hai giai đoạn chính: (1) USCIS xét duyệt đơn I-526 và (2) lãnh sự/NVC cấp visa hoặc USCIS xét duyệt I-485 (nếu Adjustment of Status). Dưới đây là khung thời gian tham khảo:
1. Xét duyệt I-526 (Immigrant Petition by Alien Investor)
- USCIS Processing Times (thống kê đến Quý 2/2025):
- Thời gian trung bình: 28–32 tháng.
- Một số RC có thể nhanh hơn (~24 tháng), một số lâu hơn (~36 tháng).
- Các yếu tố ảnh hưởng:
- Độ phức tạp hồ sơ nguồn vốn.
- Mức độ RFE (số lần USCIS yêu cầu bổ sung).
- Tình trạng backlog nhân viên tại Service Center.
2A. Nếu qua Consular Processing (bên ngoài Mỹ):
- NVC & Documentarily Qualified:2–4 tháng để NVC kiểm tra phí, DS-260 và tài liệu hỗ trợ.
- Đặt lịch phỏng vấn tại Lãnh sự quán/ĐSQ:Tùy Đại sứ quán, thời gian chờ có thể từ 1–3 tháng.
- Phỏng vấn & cấp visa: Sau phỏng vấn, nếu đậu → visa thường được gửi về địa chỉ bạn chọn trong 1–2 tuần.
Tổng cộng (từ I-526 nộp đến nhận visa): 30–40 tháng (tương đương 2,5–3,5 năm).
2B. Nếu điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status, tại Mỹ):
- Nộp đồng thời I-526 & I-485 (cho phép khi visa ‘Current’): USCIS xét duyệt I-526 trước, đồng thời nhận I-485.
- Biometrics Appointment: 1–2 tháng sau I-485 nộp.
- Interview/Decision: Trung bình 9–13 tháng cho I-485.
Tổng cộng (từ nộp đến có thẻ xanh): 28–36 tháng, tùy phụ thuộc RFE và lịch phỏng vấn.

Lưu ý chung về thời gian:
- USCIS cập nhật Processing Times hàng tháng; nên kiểm tra trực tiếp tại https://egov.uscis.gov/processing-times.
- Backlog visa theo quốc gia có thể ảnh hưởng đến thời điểm nộp I-485 hoặc DS-260.
- Đầu tư qua các RC có “track record” tốt và hồ sơ minh bạch thường giảm thiểu RFE, rút ngắn thời gian xét duyệt.
Chuẩn bị hồ sơ EB-5 đòi hỏi sự tỉ mỉ, đầy đủ về cả phần nhân thân, nguồn vốn và dự án đầu tư. Việc sắp xếp khoa học, chứng minh hợp pháp và có sự hỗ trợ của chuyên gia như Worldwide Path sẽ giúp rút ngắn thời gian xét duyệt và nâng cao cơ hội thành công.
Chúc bạn hoàn thiện hồ sơ EB-5 suôn sẻ!

